menu_book
見出し語検索結果 "trước tiên" (1件)
日本語
副まず
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
swap_horiz
類語検索結果 "trước tiên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trước tiên" (2件)
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)