ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trước tiên" (1件)
trước tiên

日本語
副まず
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
類語検索結果 "trước tiên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trước tiên" (3件)
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
最初に変わるのは記憶ではなく、意思決定能力である。
